|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
có lý
 | [có lý] | |  | reasonable; logical | |  | to be right | |  | Nà ng rất có lý khi không há»i ý kiến ông ta | | She's quite right not to ask his opinion |
right; reasonable; sensible nói có lý có lẽ To talk good sense
|
|
|
|